BXH Đặc Biệt
Bảng Xếp Hạng NRO Liễu Như Yên
Theo Dõi Top Nhiệm Vụ, Sức Mạnh, Nạp Coin Và Sức Mạnh Pet / Đệ Tử Trong Một Giao Diện Mới Dễ Nhìn Hơn Trên Phone. Mỗi Bảng Đều Có Mốc Hiển Thị Rõ Ràng Để Bạn Nhìn Nhanh Là Biết Ai Đang Bứt Tốc.
Top Nhiệm Vụ
Nhiệm Vụ 26
Top Sức Mạnh
197,47 Tỷ
Top Nạp Coin
10.000.000đ
Top Pet / Đệ Tử
446,89 Tỷ
Top Nhiệm Vụ
Hiển Thị Nhanh Tiến Độ Nhiệm Vụ Chính, Mốc Phụ Và Sức Mạnh Hiện Tại Của Từng Nhân Vật.
#1 namek [2]
Đang Dẫn Đầu Ở Nhiệm Vụ 26 Với Tiến Độ 0/0 Và Sức Mạnh 197,47 Tỷ.
| Top | Nhân Vật | Hành Tinh | Nhiệm Vụ Chính | Tiến Độ | Sức Mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1 |
namek
ID #2
|
Namec | 26 | 0 / 0 | 197,47 Tỷ Thiên Hà |
| #2 |
traidat
ID #3
|
Trái Đất | 1 | 0 / 0 | 101,00 Tỷ Thiên Hà |
| #3 |
dcmmm
ID #11
|
Trái Đất | 1 | 0 / 0 | 2,00 K Khởi Đầu |
| #4 |
gokuday
ID #4
|
Trái Đất | 0 | 0 / 0 | 2,00 K Khởi Đầu |
| #5 |
xaydaday
ID #6
|
Xayda | 0 | 0 / 0 | 2,00 K Khởi Đầu |
| #6 |
namekne
ID #8
|
Namec | 0 | 0 / 0 | 2,00 K Khởi Đầu |
| #7 |
concune
ID #10
|
Namec | 0 | 0 / 0 | 2,00 K Khởi Đầu |
| #8 |
namekday
ID #5
|
Namec | 0 | 0 / 0 | 2,00 K Khởi Đầu |
| #9 |
gokune
ID #7
|
Trái Đất | 0 | 0 / 0 | 2,00 K Khởi Đầu |
| #10 |
xaydane
ID #9
|
Xayda | 0 | 0 / 0 | 2,00 K Khởi Đầu |
Top Sức Mạnh
Bảng Xếp Hạng Sức Mạnh Giữa Các Hành Tinh.
#1 namek [2]
Đang Giữ Mốc Thiên Hà Với Tổng Sức Mạnh 197,47 Tỷ.
| Top | Nhân Vật | Hành Tinh | Sức Mạnh | Mốc | Pet / Đệ |
|---|---|---|---|---|---|
| #1 |
namek
ID #2
|
Namec | 197,47 Tỷ 197.466.836.113 | Thiên Hà | 446,89 Tỷ |
| #2 |
traidat
ID #3
|
Trái Đất | 101,00 Tỷ 101.000.002.000 | Thiên Hà | Chưa Có |
| #3 |
gokuday
ID #4
|
Trái Đất | 2,00 K 2.000 | Khởi Đầu | Chưa Có |
| #4 |
namekday
ID #5
|
Namec | 2,00 K 2.000 | Khởi Đầu | Chưa Có |
| #5 |
xaydaday
ID #6
|
Xayda | 2,00 K 2.000 | Khởi Đầu | Chưa Có |
| #6 |
gokune
ID #7
|
Trái Đất | 2,00 K 2.000 | Khởi Đầu | Chưa Có |
| #7 |
namekne
ID #8
|
Namec | 2,00 K 2.000 | Khởi Đầu | Chưa Có |
| #8 |
xaydane
ID #9
|
Xayda | 2,00 K 2.000 | Khởi Đầu | Chưa Có |
| #9 |
concune
ID #10
|
Namec | 2,00 K 2.000 | Khởi Đầu | Chưa Có |
| #10 |
dcmmm
ID #11
|
Trái Đất | 2,00 K 2.000 | Khởi Đầu | Chưa Có |
Top Nạp Coin
Bảng Xếp Hạng TOP ĐẠI GIA PHÚ HÀO ỦNG HỘ QUỸ.
#1 namek [2]
Đã Nạp 10.000.000đ Và Đang Thuộc Mốc Kim Cương.
| Top | Nhân Vật | Hành Tinh | Tổng Nạp | Mốc Nạp | Sức Mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1 |
namek
ID #2
|
Namec | 10.000.000đ | Kim Cương | 197,47 Tỷ |
| #2 |
traidat
ID #3
|
Trái Đất | 9.000.000đ | Siêu Tài Trợ | 101,00 Tỷ |
| #3 |
gokuday
ID #4
|
Trái Đất | 8.000.000đ | Siêu Tài Trợ | 2,00 K |
| #4 |
namekday
ID #5
|
Namec | 7.000.000đ | Siêu Tài Trợ | 2,00 K |
| #5 |
xaydaday
ID #6
|
Xayda | 6.000.000đ | Siêu Tài Trợ | 2,00 K |
| #6 |
gokune
ID #7
|
Trái Đất | 5.000.000đ | Siêu Tài Trợ | 2,00 K |
| #7 |
namekne
ID #8
|
Namec | 4.000.000đ | Kim Chủ | 2,00 K |
| #8 |
xaydane
ID #9
|
Xayda | 3.000.000đ | Kim Chủ | 2,00 K |
| #9 |
concune
ID #10
|
Namec | 2.000.000đ | Kim Chủ | 2,00 K |
| #10 |
dcmmm
ID #11
|
Trái Đất | 1.000.000đ | Kim Chủ | 2,00 K |
Top Sức Mạnh Pet / Đệ Tử
Bảng Xếp Hạng Sức Mạnh Đồng Hành Để Bạn Nhìn Nhanh Ai Đang Sở Hữu Pet Hoặc Đệ Tử Mạnh Nhất.
#1 namek [2]
Pet Hiện Tại: $Kid Jiren.
Pet / Đệ Tử Đang Đạt 446,89 Tỷ Và Thuộc Mốc Hủy Diệt.
| Top | Nhân Vật | Hành Tinh | Tên Pet | Sức Mạnh Pet / Đệ | Mốc | Sức Mạnh Chủ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 |
namek
ID #2
|
Namec | $Kid Jiren | 446,89 Tỷ 446.886.835.800 | Hủy Diệt | 197,47 Tỷ |